FP μBeanzUBEANZ sang JPY:Chuyển đổi FP μBeanz (UBEANZ) sang Yên Nhật (JPY)

UBEANZ/JPY: 1 UBEANZ ≈ ¥0.1323 JPY

Lần cập nhật mới nhất:

FP μBeanz Thị trường hôm nay

FP μBeanz đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của UBEANZ chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥0.1323. Với nguồn cung lưu hành là 106,000,000 UBEANZ, tổng vốn hóa thị trường của UBEANZ tính bằng JPY là ¥2,062,587,006.48. Trong 24h qua, giá của UBEANZ tính bằng JPY đã giảm ¥-0.0006786, biểu thị mức giảm -0.51%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của UBEANZ tính bằng JPY là ¥0.207, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.08414.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UBEANZ sang JPY

¥0.1323-0.51%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UBEANZ sang JPY là ¥0.1323 JPY, với sự thay đổi -0.51% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá UBEANZ/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UBEANZ/JPY trong ngày qua.

Giao dịch FP μBeanz

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of UBEANZ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, UBEANZ/-- Spot is $ and --, and UBEANZ/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi FP μBeanz sang Yên Nhật

Bảng chuyển đổi UBEANZ sang JPY

logo FP μBeanzSố lượng
Chuyển thànhlogo JPY
1UBEANZ
0.13JPY
2UBEANZ
0.26JPY
3UBEANZ
0.39JPY
4UBEANZ
0.52JPY
5UBEANZ
0.66JPY
6UBEANZ
0.79JPY
7UBEANZ
0.92JPY
8UBEANZ
1.05JPY
9UBEANZ
1.19JPY
10UBEANZ
1.32JPY
1,000UBEANZ
132.38JPY
5,000UBEANZ
661.92JPY
10,000UBEANZ
1,323.84JPY
50,000UBEANZ
6,619.2JPY
100,000UBEANZ
13,238.41JPY

Bảng chuyển đổi JPY sang UBEANZ

logo JPYSố lượng
Chuyển thànhlogo FP μBeanz
1JPY
7.55UBEANZ
2JPY
15.1UBEANZ
3JPY
22.66UBEANZ
4JPY
30.21UBEANZ
5JPY
37.76UBEANZ
6JPY
45.32UBEANZ
7JPY
52.87UBEANZ
8JPY
60.43UBEANZ
9JPY
67.98UBEANZ
10JPY
75.53UBEANZ
100JPY
755.37UBEANZ
500JPY
3,776.88UBEANZ
1,000JPY
7,553.77UBEANZ
5,000JPY
37,768.86UBEANZ
10,000JPY
75,537.73UBEANZ

Bảng chuyển đổi số tiền UBEANZ sang JPY và JPY sang UBEANZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 UBEANZ sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 JPY sang UBEANZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1FP μBeanz phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UBEANZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UBEANZ = $0 USD, 1 UBEANZ = €0 EUR, 1 UBEANZ = ₹0.08 INR, 1 UBEANZ = Rp14.73 IDR, 1 UBEANZ = $0 CAD, 1 UBEANZ = £0 GBP, 1 UBEANZ = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

JPYJPY
logo GTGT
0.1998
logo BTCBTC
0.00003133
logo ETHETH
0.0007874
logo XRPXRP
1.19
logo USDTUSDT
3.4
logo BNBBNB
0.003961
logo SOLSOL
0.01629
logo USDCUSDC
3.4
logo SMARTSMART
547.21
logo STETHSTETH
0.0007897
logo DOGEDOGE
15.85
logo TRXTRX
10.16
logo ADAADA
4.1
logo LINKLINK
0.1449
logo WBTCWBTC
0.00003126
logo USDEUSDE
3.4

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi FP μBeanz (UBEANZ) sang Yên Nhật (JPY)

01

Nhập số lượng UBEANZ của bạn

Nhập số lượng UBEANZ của bạn

02

Chọn Yên Nhật

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá FP μBeanz hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua FP μBeanz.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi FP μBeanz sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ FP μBeanz sang Yên Nhật (JPY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ FP μBeanz sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ FP μBeanz sang Yên Nhật?

4.Tôi có thể chuyển đổi FP μBeanz sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide