Klaytn DaiKDAI sang INR:Chuyển đổi Klaytn Dai (KDAI) sang Rupee Ấn Độ (INR)

KDAI/INR: 1 KDAI ≈ ₹7.44 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Klaytn Dai Thị trường hôm nay

Klaytn Dai đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KDAI chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹7.44. Với nguồn cung lưu hành là 10,356,872.55 KDAI, tổng vốn hóa thị trường của KDAI tính bằng INR là ₹6,755,595,300.42. Trong 24h qua, giá của KDAI tính bằng INR đã giảm ₹-0.183, biểu thị mức giảm -2.39%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KDAI tính bằng INR là ₹168.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹6.88.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KDAI sang INR

7.44-2.39%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KDAI sang INR là ₹7.44 INR, với sự thay đổi -2.39% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KDAI/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KDAI/INR trong ngày qua.

Giao dịch Klaytn Dai

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of KDAI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, KDAI/-- Spot is $ and --, and KDAI/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Klaytn Dai sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi KDAI sang INR

logo Klaytn DaiSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1KDAI
7.44INR
2KDAI
14.88INR
3KDAI
22.33INR
4KDAI
29.77INR
5KDAI
37.21INR
6KDAI
44.66INR
7KDAI
52.1INR
8KDAI
59.55INR
9KDAI
66.99INR
10KDAI
74.43INR
100KDAI
744.37INR
500KDAI
3,721.89INR
1,000KDAI
7,443.78INR
5,000KDAI
37,218.94INR
10,000KDAI
74,437.89INR

Bảng chuyển đổi INR sang KDAI

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Klaytn Dai
1INR
0.1343KDAI
2INR
0.2686KDAI
3INR
0.403KDAI
4INR
0.5373KDAI
5INR
0.6717KDAI
6INR
0.806KDAI
7INR
0.9403KDAI
8INR
1.07KDAI
9INR
1.2KDAI
10INR
1.34KDAI
1,000INR
134.34KDAI
5,000INR
671.7KDAI
10,000INR
1,343.4KDAI
50,000INR
6,717KDAI
100,000INR
13,434.01KDAI

Bảng chuyển đổi số tiền KDAI sang INR và INR sang KDAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KDAI sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang KDAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Klaytn Dai phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KDAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KDAI = $0.08 USD, 1 KDAI = €0.07 EUR, 1 KDAI = ₹7.44 INR, 1 KDAI = Rp1,389 IDR, 1 KDAI = $0.12 CAD, 1 KDAI = £0.06 GBP, 1 KDAI = ฿2.74 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.3357
logo BTCBTC
0.00005292
logo ETHETH
0.001315
logo USDTUSDT
5.7
logo XRPXRP
2.04
logo BNBBNB
0.006662
logo SOLSOL
0.02826
logo USDCUSDC
5.7
logo SMARTSMART
892.03
logo STETHSTETH
0.001317
logo TRXTRX
16.93
logo DOGEDOGE
27.02
logo ADAADA
6.97
logo LINKLINK
0.2439
logo WBTCWBTC
0.00005278
logo USDEUSDE
5.7

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Klaytn Dai (KDAI) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng KDAI của bạn

Nhập số lượng KDAI của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Klaytn Dai hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Klaytn Dai.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Klaytn Dai sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Klaytn Dai sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Klaytn Dai sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Klaytn Dai sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Klaytn Dai sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide